Spokane Velocity FC kết quả livescore
Spokane Velocity FC
Spokane Velocity FC Điểm
Spokane Velocity FC lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 13:4 | +9 | 18 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2:7 | -5 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 15:11 | +4 | 20 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | +5 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 9:5 | +4 | 19 | 1.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | +4 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | -4 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 6:6 | 0 | 14 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Spokane Velocity FC ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Spokane Velocity FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC không ghi được bàn trong 20% tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC ghi trung bình 0.90 trong hiệp một mỗi trận
Spokane Velocity FC ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Spokane Velocity FC để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Spokane Velocity FC đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Spokane Velocity FC để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Spokane Velocity FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Spokane Velocity FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Spokane Velocity FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì USL
Thời gian đến bàn thắng
Spokane Velocity FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì USL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spokane Velocity FC đã tham gia trong Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Spokane Velocity FC tại Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Spokane Velocity FC tại Giải Hạng Nhì USL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spokane Velocity FC đã tham gia trong Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Spokane Velocity FC ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Spokane Velocity FC ở Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Spokane Velocity FC ở Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Spokane Velocity FC ở Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Spokane Velocity FC ở Giải Hạng Nhì USL
Cả hai đội ghi bàn
Spokane Velocity FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Thẻ
Spokane Velocity FC thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Spokane Velocity FC thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Spokane Velocity FC có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Spokane Velocity FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Spokane Velocity FC có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Thống kê thẻ đội
Spokane Velocity FC có trung bình 0.30 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC có trung bình 0.20 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì USL
Phạt Góc Thống Kê
Spokane Velocity FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Spokane Velocity FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Spokane Velocity FC có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Spokane Velocity FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Spokane Velocity FC có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì USL
Thống kê phạt góc của đội
Spokane Velocity FC có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Spokane Velocity FC có trung bình 1.40 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì USL
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới